Cá chép - Lợi ích sức khỏe và giá trị dinh dưỡng

Cá chép là một trong những loại cá được tiêu thụ nhiều nơi trên thế giới. Nó có một số lợi ích sức khỏe tuyệt vời, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa,... Để hiểu rõ hơn về những lợi ích mà loài cá này, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây.

Mục lục [ Ẩn ]
Tác dụng của cá chép đối với sức khỏe
Tác dụng của cá chép đối với sức khỏe

1. Tác dụng của cá chép

Cá chép chứa nhiều chất dinh dưỡng khác nhau và mang lại nhiều tác dụng tuyệt vời cho sức khỏe. Hãy cùng Cao Gắm tìm hiểu về những lợi ích của thực phẩm này nhé!

1.1. Đặc tính chống viêm

Cá chép có chứa acid béo Omega-3 rất tốt đối với bất kỳ chứng viêm bào mà bạn có thể gặp phải tại các cơ quan khác nhau của cơ thể. Do đó, với những người bệnh thường xuyên bị đau khớp, các chuyên gia dinh dưỡng khuyên tằng bạn nên tăng lượng cá ăn hàng tuần.

Với đặc tính chống viêm như trên, người bệnh có gout có ăn được cá chép không? Câu trả lời là có. Bởi cá chép là một trong những loại cá có hàm lượng purin thấp, chỉ từ 50 đến 150mg trong 100 gam cá nên không gây tăng acid uric trong máu và các triệu chứng đau nhức của bệnh.

Có thể bạn quan tâm đến chế độ ăn cho người bệnh gout: Bệnh gút nên ăn gì tốt nhất - 13 thực phẩm "vàng" cho người bệnh gút

1.2. Tăng cường xương và răng

Ăn cá chép giúp tăng cường xương và răng
Ăn cá chép giúp tăng cường xương và răng

Phospho được tìm thấy với nồng độ cao trong cá chép. Trên thực tế, một khẩu phần cá chép cung cấp hơn 50% lượng khoáng chất quan trọng được khuyến nghị hàng ngày.

Phospho rất quan trọng trong việc phát triển và duy trì mật độ khoáng xương trong cơ thể. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa nguy cơ loãng xương, men răng bị hư hỏng hoặc suy yếu.

1.3. Cải thiện sức khỏe tim mạch

Với hàm lượng acid béo omega-3 cao, cá chép có tác dụng bảo vệ sức khỏe tim mạch. Nó cải thiện cải thiện cân bằng của omega-6 và omega-3 để ngăn ngừa sự tích tụ mảng bám và giảm nguy xơ vữa động mạch.

Điều này cũng có thể giúp giảm huyết áp, loại bỏ căng thẳng trên hệ thống tim mạch và giảm nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ.

1.4. Tăng khả năng miễn dịch

Kẽm là một khoáng chất quan trọng trong chế độ ăn uống của chúng ta mà nhiều người bỏ qua và do đó bị thiếu hụt. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích hệ thống miễn dịch và cá chép rất giàu kẽm với hơn 10% lượng tiêu thụ hàng ngày.

1.5.  Bảo vệ chức năng tiêu hóa

Viêm ruột và hệ tiêu hóa rất phổ biến, nhưng nó có thể dẫn đến một số tình trạng khủng khiếp, bao gồm viêm loét đại tràng và bệnh Crohn. 

Nếu bạn muốn cải thiện hiệu quả tiêu hóa và giảm các triệu chứng đầy hơi, táo bón, trĩ và đau dạ dày nói chung, thì thêm cá chép vào chế độ ăn uống của bạn có thể là một lựa chọn sáng suốt. 

1.6. Làm giảm chứng đau đường hô hấp

Cá chép giúp làm giảm chứng đau đường hô hấp
Cá chép giúp làm giảm chứng đau đường hô hấp

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, hàm lượng chất khoáng và chất dinh dưỡng phong ohus trong cá chép có thể hoạt động như một yếu tố khởi đầu cho sức khỏe hô hấp của chúng ta.

Nếu bạn đang bị viêm phế quản hoặc các bệnh liên quan đến phổi và đường hô hấp, thêm cá chép vào chế độ ăn uống của bạn là một lựa chọn tốt.

1.7. Làm chậm quá trình lão hóa

Các vết thâm, các đốm đồi mồi, nếp nhăn hoặc da mất đàn hồi, chất chống oxy hóa có thể kích thích sản sinh các tế bào mới, khỏe mạnh và làm chậm quá trình lão hóa.

Cá chép có chứa một số chất chống oxy hóa và là một loại thực phẩm tuyệt vời để làm chậm hoặc thậm chí đảo ngược quá trình lão hóa.

1.8. Hỗ trợ giấc ngủ

Hàm lượng magie trong cá chép khiến nó trở thành một trong những thực phẩm quan trọng đối với những người khó ngủ.

Điều này là do magie kích hoạt giải phóng một số chất dẫn truyền thần kinh giúp làm dịu hệ thần kinh và có thể tạo ra giấc ngủ ngon.

Đối với những người bị mất ngủ hoặc thường xuyên thức đêm có thể thêm cá chép vào chế độ ăn một hoặc hai bữa ăn mỗi tuần sẽ giúp bạn cải thiện được tình trạng này.

1.9. Cải thiện tầm nhìn

Beta-carotene, là tiền chất của vitamin A, là một loại vitamin mạnh mẽ có chức năng như một chất chống oxy hóa trong cơ thể. Đặc biệt, beta-carotene có liên quan đến việc cải thiện sức khỏe thị lực và sức mạnh của võng mạc của bạn.

Nhiều nghiên cứu cho thấy ăn cá chép và các loại cá có chứa acid béo khác sẽ giúp bạn giảm stress oxy hóa hơn và chúng có thể cải thiện thị lực, từ đó giúp giảm nguy cơ bị thoái hóa điểm vàng.

1.10. Nâng cao nhận thức

Ăn cá chép tốt cho sức khỏe của não
Ăn cá chép tốt cho sức khỏe của não

Cá chép có selen, kẽm, chất chống oxy hóa và omega - 3 có thể cải thiện sức khỏe nhận thức của bạn. Chúng sẽ kích thích các đường dẫn thần kinh mới và cũng có thể ngăn ngừa stress oxy hóa trong các mao mạch và mạch máu não.

Từ đó giúp tăng cường trí nhớ, tư duy logic, khả năng tập trung cao. Ngoài ra, loài cá này sẽ ngăn ngừa bệnh Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ.

Bên cạnh những tác dụng đã được khoa học chứng minh, từ xa xưa cá chép đã được sử dụng để điều trị các bệnh như:

  • Da cá đem đốt thành tro rồi uống với nước. Điều này giúp điều trị ngạt thở.
  • Ăn cháo óc cá chép có thể chữa bệnh tai biến.
  • Ruột được dùng làm thuốc chữa bệnh lở loét ở trẻ em, bệnh trĩ và viêm tai.
  • Việc dùng rượu hoặc giấm làm răng lợi cho người đái ra sỏi, cát sỏi ra ngoài.
  • Đau mắt đỏ có thể được điều trị bằng cách sử dụng mật và cũng được coi là tuyệt vời cho thị lực.
  • Vây giúp chữa khỏi chứng đau bụng kinh. Nó nên được đốt cháy và uống với rượu vang. Nó cũng điều trị mạch máu.
  • Người bệnh phù thũng nên ăn cháo cá chép.

2. Những điều bạn nên biết

Với những tác dụng tuyệt vời mà cá chép mang đến cho sức khỏe, hãy cùng Cao Gắm tìm hiểu rõ về loài cá này nhé!

2.1. Sự thật thú vị về cá chép

Hình ảnh cá chép
Hình ảnh cá chép

Cá chép (Cyprinus carpio) là loài cá thuộc họ Cyprinidae và có nguồn gốc từ Châu Á và Đông Âu. Nó là loài thuộc chi Cyprinus. 

Cá chép có thân dài và dẹt, kích thước trung bình 40 - 80 cm. Nó có môi dày và vảy lớn. Màu cơ thể là màu đồng, vàng hoặc đồng thau với phần bụng màu vàng nhạt đến trắng. 

Vì nó là loài ăn tạp nên chế độ ăn của nó là tảo, côn trùng, thảm thực vật dưới nước, động vật giáp xác, giun, cá nhỏ và động vật phù du.

Chúng nặng khoảng 30 kg. Con cái trưởng thành đẻ khoảng 300000 quả trứng và nở sau bốn đến tám ngày. Trứng được lắng đọng ở một vùng nước nông trước khi nở thành con.

Có thể bạn quan tâm: Tất tật những điều bạn cần biết về cá hồi

2.2. Các loại cá chép

Dưới đây là một số loài cá chép phổ biến trên thế giới:

  • Cá chép bạc
  • Cá chép thường
  • Cá chép diếc
  • Cá chép đen
  • Cá chép bùn
  • ...

2.3. Thành phần dinh dưỡng trong cá chép

Cá chép vô cùng giàu khoáng chất và vitamin, đặc biệt là phospho và vitamin B12 mà cơ thể cần để hoạt động bình thường cũng như hàm lượng cao các acid béo có lợi, protein và chất chống oxy hóa.

Thành phần dinh dưỡng độc đáo này khiến cá chép trở nên hấp dẫn đối với những người đang thực hiện chế độ ăn uống giàu protein hơn.

Cá chép chứa nhiều thành phần dinh dưỡng tốt cho sức khỏe
Cá chép chứa nhiều thành phần dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Cụ thể, giá trị dinh dưỡng trong 100 gam cá chép bao gồm:

  • Nước: 76,31 gam
  • Năng lượng: 531 kJ
  • Chất đạm: 17,83 gam
  • Chất béo: 5,6 gam
  • Khoáng chất: canxi 41mg; sắt 1,24mg; magie 29mg; phospho 415mg; kali 333mg; natri 49mg; kẽm 1,48mg; đồng 0,06mg; mangan 0,04mg; selen 12,6mg.
  • Vitamin: vitamin C 1,6mg; thiamin 0,12mg; riboflavin 0,06mg; niacin 1,64mg; acid pantothenic 0,75mg; vitamin B6 0,19mg; folate 15mcg; choline 65mg; vitamin B12 1,53mg, vitamin A 30IU;...

3. Một số chú ý khi dùng cá chép mà bạn nên biết

Để phát huy tốt nhất các tác dụng của cá chép đối với sức khỏe, bạn cần lưu ý những điều sau đây:

  • Không nên ăn cá chép sống vì trong thịt cá có thể chứa các ký sinh trùng gây tổn thương cho các cơ quan mà chúng gây hại.
  • Không ăn mật cá chép bởi nó có chứa chất tetrodotoxin, một chất gây độc. Khi cá chép càng lớn thì lượng mật có độc tố càng cao.
  • Người bệnh gan, thận, xuất huyết hoặc dị ứng với cá chép cũng không nên bổ sung loại cá này vào chế độ ăn.

4. Món ăn ngon từ cá chép

Dưới đây là một số món ăn từ cá chép mà bạn có thể tham khảo:

4.1. Cá chép hấp

Cá chép hấp - Món ngon và đậm vị
Cá chép hấp - Món ngon và đậm vị

Nguyên liệu gồm có:

  • Cá chép khoảng 1 kg
  • 2 thìa canh tương hạt
  • 2 quả cà chua
  • 10 cây nấm đông cô
  • Nước dùng nấu từ xương lợn
  • Gia vị: Dầu ăn, nước tương, hạt nêm, đường, ớt và hành tím

Cách chế biến như sau:

  • Bước 1: Làm sạch cá và ướp cùng với gừng, dầu ăn, nước tương, hạt nêm, đường, tiêu, ớt trong 30 phút cho cá ngấm đều gia vị.
  • Bước 2: Tương hạt xay nhuyễn, cà chua cắt lát mỏng, nấm ngâm nở mềm.
  • Bước 3: Đun nóng dầu trên chảo, phi thơm hành rồi cho cà chua vào xào chín nhừ. Tiếp tục cho nấm bà nước dùng vào nấu sôi đến khi nước sốt sánh lại.
  • Bước 4: Xếp cá vào một cái đĩa rộng cùng với nấm, chan nước sốt lên trên. Hấp cá trong khoảng 45 - 50 phút là được.

4.2. Cá chép nấu bung

Cá chép nấu bung
Cá chép nấu bung

Nguyên liệu gồm có:

  • Cá chép 500 gam
  • Bạc hà 200 gam, đu đủ xanh 100 gam, một quả chuối xanh, 1 quả cà chua, một quả khế chua, hành lá, ớt, riềng, tía tô, nghệ và cơm mẻ.
  • Gia vị: nước mắm, muối, đường, dầu ăn và bột ngọt

Cách chế biến như sau:

  • Bước 1: Cá chép được cắt làm 3. Hành lá cắt khúc. Đầu hành đập dập. Sau đó, cho một nửa các nguyên liệu trên vào trong cá và ướp cá cùng với muối và bột ngọt.
  • Bước 2: Bạc hà rửa sạch, để ráo. Chuối xanh gọt vỏ và cắt thành miếng dài 4cm, ngâm qua nước muối, để ráo. Đu đủ xanh cắt miếng như chuối xanh. Khế cắt ngang dày khoảng 3 cm. Tía tô cắt sợi. Ớt cắt lát. Cà chua cắt múi cau.
  • Bước 3: Chiên sơ 2 mặt cá. 
  • Bước 4: Đun 1,5 lít nước với cơm mẻ, riềng, ớt, đường, bột ngọt và muối.  Cá cho vào nấu sôi lại, sau đó cho chuối, đu đủ xanh vào đến khi chín thì cho cà chua và khế vào, nêm nếm gia vị cho vừa ăn.
  • Bước 5: Cho thêm bạc hà vào trộn nhanh và tắt lửa.

Trên đây là những thông tin về cá chép mà bạn có thể tham khảo. Hy vọng những kiến thức này hữu ích với bạn và những người xung quanh, đặc biệt người bệnh gout.

Nếu bạn còn băn khoăn về bệnh gout, hãy liên hệ với chúng tôi theo hotline dưới đây để được chuyên gia tư vấn.

0768 299 399

Bạn biết không? Có rất nhiều dược liệu hay, được sử dụng để hỗ trợ chữa Bệnh Gout như: dây gắm, tía tô, lá vối, lá lốt,…

Trong đó, Dây gắm dùng để hỗ trợ chữa Bệnh Gout là nổi bật hơn cả vì đây là thảo dược truyền thống đã được sử dụng phổ biến trong nhiều năm qua. Ngoài ra, tác dụng của Dây gắm đã được chứng minh với nhiều đề tài nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế.

Dây gắm chữa bệnh Gout

Dây gắm hỗ trợ chữa bệnh Gout 

Hiện nay nhờ tiến bộ của công nghệ chiết xuất hiện đại, từ dược liệu dây gắm đã sản xuất thành công sản phẩm Cao gắm dạng viên, rất tiện lợi cho người sử dụng và giúp hỗ trợ cải thiện gout hiệu quả.

banner cao gắm

Công dụng:

  • Hỗ trợ bổ can thận.
  • Hỗ trợ tăng cường chuyển hoá, đào thải axit uric trong máu.
  • Hỗ trợ giảm các triệu chứng sưng, đau xương khớp do gout.

Đối tượng sử dụng:

  • Người bị gout, viêm khớp.
  • Người axit uric máu tăng cao.

>> Đặt hàng <<

Số ĐKSP: 9666/2019/ĐKSP

Giấy phép quảng cáo Số: 2001/2020/XNQC-ATTP

* Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Đừng để Gout luôn là nỗi bất an của bạn, nhấc máy liên hệ ngay đến chuyên gia để được tư vấn kỹ hơn về bệnh của bạn nhé!

Hotline: 0768.299.399

Xếp hạng: 5 (3 bình chọn)

CAO GẮM - TỐT CHO NGƯỜI BỊ GOUT, AXIT URIC CAO

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên uống Cao Gắm, được chiết xuất từ thảo dược Dây gắm thiên nhiên. Dùng cho người bị gout, viêm khớp và axit uric máu cao.

ĐẶT MUA CAO GẮM NGAY ĐỂ ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI:
3 HỘP - MIỄN PHÍ GIAO HÀNG

*
*

Bình luận